Bản dịch của từ Disunite trong tiếng Việt

Disunite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disunite (Verb)

dɪsjunˈaɪt
dɪsjunˈaɪt
01

(nguyên mẫu/động từ) tan rã, tách rời ra; không còn kết nối, rời nhau từng phần (diễn tả vật hoặc tập thể dần chia tách, không còn hợp nhất).

Intransitive To disintegrate to come apart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Làm tách ra, làm rời khỏi nhau; chia lìa, làm cho không còn đoàn kết hoặc nối kết nữa.

Transitive To separate sever or split.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Gây ra sự bất hòa, chia rẽ hoặc làm cho mọi người xa cách nhau; khiến nhóm người không đoàn kết.

Transitive To cause disagreement or alienation among or within.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ