Bản dịch của từ Disunite trong tiếng Việt
Disunite

Disunite (Verb)
(nguyên mẫu/động từ) tan rã, tách rời ra; không còn kết nối, rời nhau từng phần (diễn tả vật hoặc tập thể dần chia tách, không còn hợp nhất).
Intransitive To disintegrate to come apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Làm tách ra, làm rời khỏi nhau; chia lìa, làm cho không còn đoàn kết hoặc nối kết nữa.
Transitive To separate sever or split.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Gây ra sự bất hòa, chia rẽ hoặc làm cho mọi người xa cách nhau; khiến nhóm người không đoàn kết.
Transitive To cause disagreement or alienation among or within.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disunite" là một động từ có nghĩa là tách rời, chia tách hoặc khiến cho các cá nhân hoặc nhóm không còn gắn kết với nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự phân chia hoặc xung đột giữa các thành viên trong một tập thể. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "disunite" được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bởi các từ đồng nghĩa như "divide" hoặc "separate".
Họ từ
"Disunite" là một động từ có nghĩa là tách rời, chia tách hoặc khiến cho các cá nhân hoặc nhóm không còn gắn kết với nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ sự phân chia hoặc xung đột giữa các thành viên trong một tập thể. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "disunite" được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bởi các từ đồng nghĩa như "divide" hoặc "separate".
