Bản dịch của từ Sever trong tiếng Việt
Sever
VerbNoun

Sever (Verb)
sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
02
Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối
To terminate a relationship or connection
Ví dụ
Sever

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối
To terminate a relationship or connection