Bản dịch của từ Sever trong tiếng Việt

Sever

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sever(Verb)

sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Sever(Noun)

sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ