Bản dịch của từ Severing trong tiếng Việt

Severing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severing (Verb)

sˈɛvɚɪŋ
sˈɛvɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “sever”, nghĩa là hành động đang cắt đứt, chặt đứt hoặc tách rời (vật, mối quan hệ, liên hệ). Ví dụ: “severing a tie” = đang cắt đứt mối quan hệ.

Present participle and gerund of sever.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ