Bản dịch của từ Disjoining trong tiếng Việt

Disjoining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjoining(Verb)

dɨsdʒˈɔɪnɨŋ
dɨsdʒˈɔɪnɨŋ
01

Trở nên tách biệt khỏi cái gì đó.

To become separated from something.

Ví dụ

Dạng động từ của Disjoining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disjoin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disjoined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disjoined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disjoins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disjoining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ