Bản dịch của từ Dispair trong tiếng Việt

Dispair

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispair(Verb)

dɪspˈɛɹ
dɪspˈɛɹ
01

(ngoại động từ) Tách một cặp ra, làm cho hai đồ vật hoặc hai người vốn là đôi/ghép không còn là cặp với nhau nữa.

Transitive To separate a pair.

分开一对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh