Bản dịch của từ Disprove trong tiếng Việt

Disprove

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disprove (Verb)

dɪspɹˈuv
dɪspɹˈuv
01

Chứng minh rằng một điều (lời nói, giả thuyết, luận điểm) là sai, không đúng.

Prove that (something) is false.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ