Bản dịch của từ Disproven trong tiếng Việt

Disproven

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disproven(Verb)

dɪspɹˈuvɪn
dɪspɹˈuvɪn
01

Để chứng minh là sai hoặc sai.

To prove to be false or wrong.

Ví dụ

Dạng động từ của Disproven (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disprove

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disproved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disproven

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disproves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disproving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh