Bản dịch của từ Dispute a meal trong tiếng Việt

Dispute a meal

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispute a meal(Noun)

dɪspjˈuːt ˈɑː mˈiːl
ˈdɪspjut ˈɑ ˈmiɫ
01

Một cuộc xung đột hoặc tranh chấp

A conflict or disagreement

一场冲突或争吵

Ví dụ
02

Hành động tranh luận hoặc bàn cãi

Engaging in debates or arguments

争论或辩论的行为

Ví dụ
03

Mâu thuẫn hoặc tranh cãi

A disagreement or dispute

一种不同意或争执的情况

Ví dụ

Dispute a meal(Verb)

dɪspjˈuːt ˈɑː mˈiːl
ˈdɪspjut ˈɑ ˈmiɫ
01

Đặt câu hỏi về tính hợp lệ hoặc đúng đắn của một cái gì đó

A conflict or argument

一次冲突或争吵

Ví dụ
02

Tranh luận hoặc tranh cãi về một vấn đề nào đó

A disagreement or argument

争论或辩论某事

Ví dụ
03

Từ chối sự thật hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó

Debate or argue

辩论或争论的行为

Ví dụ

Dispute a meal(Phrase)

dɪspjˈuːt ˈɑː mˈiːl
ˈdɪspjut ˈɑ ˈmiɫ
01

Một cuộc tranh luận về bữa ăn hoặc sự lựa chọn đồ ăn

A disagreement or argument

关于用餐或食物选择的分歧

Ví dụ
02

Bàn luận về sở thích hoặc lựa chọn về bữa ăn

Engaging in arguments or debates

争论或争执

Ví dụ
03

Tranh cãi hoặc đấu tranh về việc nên ăn gì

A conflict or an argument

关于吃什么的问题进行争论或挑战

Ví dụ