Bản dịch của từ Disqualifying trong tiếng Việt
Disqualifying

Disqualifying(Verb)
Tuyên bố là không đủ điều kiện; loại hoặc bãi bỏ quyền tham gia/được xét đến vì không đáp ứng yêu cầu.
To declare ineligible.
宣告不合格
Dạng động từ của Disqualifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disqualify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disqualified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disqualified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disqualifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disqualifying |
Disqualifying(Adjective)
Mang tính loại trừ hoặc khiến ai/cái gì bị loại; làm mất tư cách hoặc không đủ điều kiện
That disqualifies.
使失去资格的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disqualifying" là tính từ, chỉ hành động hoặc tình trạng làm cho một cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức không đủ điều kiện tham gia vào một hoạt động nào đó, thường liên quan đến thi cử hoặc cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau khi phát âm. "Disqualifying" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, pháp lý, và học thuật để chỉ những tiêu chuẩn hoặc yếu tố loại trừ.
Từ "disqualifying" bắt nguồn từ tiền tố Latin "dis-" có nghĩa là "không" hoặc "bỏ", kết hợp với "qualify", xuất phát từ "qualis" nghĩa là "thế nào". Quá trình hình thành từ này diễn ra vào khoảng thế kỷ 16, khi nó được sử dụng để chỉ việc làm mất khả năng hoặc tư cách của một cá nhân trong một lĩnh vực nào đó. Ngày nay, "disqualifying" thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao, pháp lý hoặc học thuật để chỉ hành động hoặc điều kiện làm mất quyền tham gia hoặc được công nhận.
Từ "disqualifying" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà ngữ cảnh thể thao hoặc thi cử có thể xuất hiện. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả các tiêu chí không đạt yêu cầu hoặc các tình huống loại trừ trong lĩnh vực học thuật và chuyên nghiệp. Trong các bối cảnh khác, "disqualifying" thường được áp dụng trong quy định, luật lệ hoặc quyết định liên quan đến cuộc thi, môn thể thao, hoặc quá trình tuyển chọn.
Họ từ
Từ "disqualifying" là tính từ, chỉ hành động hoặc tình trạng làm cho một cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức không đủ điều kiện tham gia vào một hoạt động nào đó, thường liên quan đến thi cử hoặc cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau khi phát âm. "Disqualifying" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, pháp lý, và học thuật để chỉ những tiêu chuẩn hoặc yếu tố loại trừ.
Từ "disqualifying" bắt nguồn từ tiền tố Latin "dis-" có nghĩa là "không" hoặc "bỏ", kết hợp với "qualify", xuất phát từ "qualis" nghĩa là "thế nào". Quá trình hình thành từ này diễn ra vào khoảng thế kỷ 16, khi nó được sử dụng để chỉ việc làm mất khả năng hoặc tư cách của một cá nhân trong một lĩnh vực nào đó. Ngày nay, "disqualifying" thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao, pháp lý hoặc học thuật để chỉ hành động hoặc điều kiện làm mất quyền tham gia hoặc được công nhận.
Từ "disqualifying" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà ngữ cảnh thể thao hoặc thi cử có thể xuất hiện. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả các tiêu chí không đạt yêu cầu hoặc các tình huống loại trừ trong lĩnh vực học thuật và chuyên nghiệp. Trong các bối cảnh khác, "disqualifying" thường được áp dụng trong quy định, luật lệ hoặc quyết định liên quan đến cuộc thi, môn thể thao, hoặc quá trình tuyển chọn.
