Bản dịch của từ Disquietude trong tiếng Việt

Disquietude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disquietude(Noun)

dɪskwˈaɪɪtud
dɪskwˈaɪɪtud
01

Trạng thái lo lắng, bất an; cảm giác không thoải mái trong lòng vì bồn chồn, lo nghĩ.

A state of uneasiness or anxiety.

不安的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ