disregards
disregards (Verb)
Nghĩa 01
Không chú ý đến, phớt lờ hoặc loại bỏ ai/cái gì khỏi suy xét; không quan tâm đến ý kiến, quy tắc hoặc thông tin đó.
to pay no attention or heed to leave out of consideration ignore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disregards (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disregard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disregarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disregarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disregards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disregarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disregards" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự thiếu chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh và ngữ điệu khác trong mỗi ngữ cảnh. Trong văn viết, "disregard" thường được sử dụng để chỉ sự phớt lờ một cách có ý thức, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.