Bản dịch của từ Disservice trong tiếng Việt

Disservice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disservice(Noun)

dɪsˈɝvəs
dɪssˈɝvəs
01

Hành động hoặc việc làm gây hại, làm tổn hại đến ai đó hoặc khiến tình huống trở nên tồi tệ hơn thay vì giúp đỡ.

A harmful action.

有害的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Disservice (Noun)

SingularPlural

Disservice

Disservices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ