Bản dịch của từ Distrustful trong tiếng Việt

Distrustful

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distrustful(Adjective)

dɪstɹˈʌstfl
dɪstɹˈʌstfl
01

Có thái độ hoặc biểu hiện thiếu tin tưởng; nghi ngờ, không dễ tin người hoặc không tin vào điều gì đó.

Having or showing distrust.

不信任的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Distrustful(Adverb)

dɪstɹˈʌstfl
dɪstɹˈʌstfl
01

Một cách hoài nghi, với thái độ không tin tưởng hoặc nghi ngờ người khác hoặc điều gì đó

In a distrustful manner.

以怀疑的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ