Bản dịch của từ Dit trong tiếng Việt

Dit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dit(Verb)

dɪt
dɪt
01

Đóng lại

Close it. (outdated)

(已过时用语)合拢、关闭

Ví dụ
02

Chặn kín lại; bịt kín lối vào; đóng lại (so sánh với từ Scots dit).

To block or to shut (a passage); to close (especially in contrast to Scottish usage).

(英格兰北部方言)阻止;封堵(通道);关闭(与苏格兰用语相对)

Ví dụ