Bản dịch của từ Dither trong tiếng Việt

Dither

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dither(Verb)

dˈɪðɚz
dˈɪðɚz
01

Cảm thấy do dự, lưỡng lự, không chắc chắn nên làm gì tiếp theo; phân vân giữa các lựa chọn.

To be uncertain about what to do next.

犹豫不决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dither (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dither

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dithered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dithered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dithers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dithering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ