Bản dịch của từ Divalent trong tiếng Việt

Divalent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divalent(Adjective)

daɪvˈeɪlnt
daɪvˈeɪlnt
01

Có hoá trị hai; có khả năng liên kết hoặc trao đổi hai electron/ion trong các phản ứng hoá học.

Having a valency of two.

具有二价性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ