Bản dịch của từ Diverse-layout trong tiếng Việt
Diverse-layout
Noun [U/C]

Diverse-layout(Noun)
daɪvˈɜːsleɪˌaʊt
dɪˈvɝsɫeɪˌaʊt
01
Một cách bố trí gồm nhiều thành phần hoặc phong cách khác nhau
An arrangement consists of various components or styles.
一种包含多样元素或风格的设计安排
Ví dụ
02
Một bố cục nổi bật với nhiều yếu tố hoặc phong cách thị giác khác nhau
A layout characterized by a variety of elements or visual styles.
一种布局特点是包含了多种元素或不同的视觉风格。
Ví dụ
03
Một sắp xếp hoặc cấu hình các yếu tố trong bố cục một cách đa dạng hoặc riêng biệt
A diverse and well-organized arrangement or layout of elements.
这是一种元素在布局中多样且清晰的排列方式或组织结构。
Ví dụ
