divinatory
divinatory (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về việc bói toán, tiên đoán hay liên quan đến hành động tìm biết tương lai hoặc điềm thông qua các phương pháp huyền bí.
Pertaining to divination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "divinatory" có nghĩa liên quan đến dự đoán hoặc tiên tri, thường gắn liền với các kĩ thuật hoặc phương thức hiểu biết từ những dấu hiệu siêu nhiên hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "divinatory" có thể sử dụng phổ biến hơn ở những khu vực nhất định, đặc biệt là trong các thực hành tâm linh hoặc tôn giáo.