Bản dịch của từ Divisor trong tiếng Việt

Divisor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divisor(Noun)

dɪvˈɑɪzɚ
dɪvˈɑɪzəɹ
01

Số chia — số dùng để chia cho một số khác (tức là số mà một số khác chia cho nó).

A number by which another number is to be divided.

除数 — 用来分割另一个数字的数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Divisor (Noun)

SingularPlural

Divisor

Divisors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ