divisor
Noun
divisor (Noun)
/dɪvˈɑɪzɚ/
/dɪvˈɑɪzəɹ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng tổ chức buổi quyên góp để ủng hộ các trường học địa phương.The community center organized a fundraiser to support local schools.
Sự kiện từ thiện nhằm cung cấp sự giúp đỡ cho các gia đình gặp khó khăn.The charity event aimed to provide aid to families in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của divisor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
divisor | divisors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divisor" là một thuật ngữ toán học chỉ một số nguyên dương có khả năng chia một số nguyên khác mà không để lại dư. Trong ngữ cảnh số học, "divisor" có thể là một số nguyên dương nhỏ hơn hoặc bằng số cần chia. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Về mặt ngữ nghĩa, "divisor" thường xuất hiện trong các bài học liên quan đến phân tích số và nhân chia.