Anh - Việt

Bản dịch của từ Divisor trong tiếng Việt

divisor

Noun

divisor (Noun)

/dɪvˈɑɪzɚ/
/dɪvˈɑɪzəɹ/
AI

Nghĩa 01

Số chia — số dùng để chia cho một số khác (tức là số mà một số khác chia cho nó).

A number by which another number is to be divided.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng tổ chức buổi quyên góp để ủng hộ các trường học địa phương.The community center organized a fundraiser to support local schools.
Sự kiện từ thiện nhằm cung cấp sự giúp đỡ cho các gia đình gặp khó khăn.The charity event aimed to provide aid to families in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của divisor (Noun)

SingularPlural

divisor

divisors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh