Bản dịch của từ Djinn trong tiếng Việt

Djinn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Djinn(Noun)

dʒˈɪn
dʒˈɪn
01

Từ 'djinn' là cách viết khác của 'jinn' — trong truyền thuyết Ả Rập, những sinh vật siêu nhiên, thường gọi là yêu quái, thần linh hay linh hồn có khả năng làm điều kỳ lạ, có thể vô hình hoặc biến hình.

Alternative spelling of jinn.

精灵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh