Bản dịch của từ Do business trong tiếng Việt

Do business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do business(Phrase)

dˈu bˈɪznəs
dˈu bˈɪznəs
01

Tham gia vào hoạt động thương mại hoặc buôn bán; thực hiện các giao dịch mua bán hàng hoá hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

To be engaged in commerce or trade.

从事商业活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh