Bản dịch của từ Dockage trong tiếng Việt
Dockage

Dockage (Noun)
Hành động hoặc việc neo đậu, cập bến tàu trong bến (dock); tức là chỗ hoặc quá trình tàu được đưa vào bến để ghép mũi, buộc dây và neo đậu.
Accommodation or berthing of ships in docks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dockage là một thuật ngữ trong lĩnh vực hàng hải, chỉ phí hoặc chi phí liên quan đến việc sử dụng cập bến, thường được áp dụng cho tàu thuyền khi neo đậu tại cảng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh pháp lý và thương mại tại các quốc gia khác nhau. Dockage có thể bao gồm các loại phí như lưu kho, bảo hiểm và dịch vụ tiện ích trong thời gian tàu đậu.
Họ từ
Dockage là một thuật ngữ trong lĩnh vực hàng hải, chỉ phí hoặc chi phí liên quan đến việc sử dụng cập bến, thường được áp dụng cho tàu thuyền khi neo đậu tại cảng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh pháp lý và thương mại tại các quốc gia khác nhau. Dockage có thể bao gồm các loại phí như lưu kho, bảo hiểm và dịch vụ tiện ích trong thời gian tàu đậu.
