Bản dịch của từ Berthing trong tiếng Việt

Berthing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berthing (Noun)

ˈbɚ.θɪŋ
ˈbɚ.θɪŋ
01

Chi phí hoặc quy trình để đảm bảo và phân bổ chỗ đỗ (cầu tàu, vị trí neo) cho tàu tại cảng.

The cost or process of securing and allocating a berth or berths in a port.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Berthing (Verb)

ˈbɚ.θɪŋ
ˈbɚ.θɪŋ
01

Thả neo hoặc cập bến vào một vị trí neo/cầu tàu; hành động tàu vào chỗ đậu (trong bến) hoặc đặt tàu vào chỗ neo.

Dock or be docked in a berth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ