Bản dịch của từ Documental trong tiếng Việt

Documental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documental(Adjective)

dɑkjəmˈɛntl
dɑkjəmˈɛntl
01

Thuộc về tài liệu; liên quan đến tư liệu (văn bản, hồ sơ) hoặc mang tính như trong phim/phóng sự tài liệu (documentary).

Relating to documents or documentary.

与文件或纪录片相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ