documental
documental (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về tài liệu; liên quan đến tư liệu (văn bản, hồ sơ) hoặc mang tính như trong phim/phóng sự tài liệu (documentary).
relating to documents or documentary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "documental" là một tính từ trong tiếng Tây Ban Nha và có nghĩa liên quan đến tài liệu, thường được sử dụng để mô tả các loại phim hoặc chương trình truyền hình mà dựa trên sự thật và thông tin thực tế, khác với thể loại hư cấu. Trong tiếng Anh, tương ứng là "documentary". Sự khác biệt quan trọng giữa hai ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh truyền thông. Trong tiếng Anh, "documentary" chủ yếu được dùng để chỉ các tác phẩm điện ảnh, trong khi "documental" không phổ biến trong tiếng Anh.