Anh - Việt

Bản dịch của từ Documental trong tiếng Việt

documental

Adjective

documental (Adjective)

/dɑkjəmˈɛntl/
/dɑkjəmˈɛntl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về tài liệu; liên quan đến tư liệu (văn bản, hồ sơ) hoặc mang tính như trong phim/phóng sự tài liệu (documentary).

relating to documents or documentary.

Ví dụ
Bằng chứng tài liệu hỗ trợ tuyên bố về bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.The documental evidence supports the claim of social inequality in America.
Không có hồ sơ tài liệu nào về các chương trình xã hội trong khu vực đó.There are no documental records of social programs in that region.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh