Bản dịch của từ Dolled up trong tiếng Việt

Dolled up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dolled up(Phrase)

dˈɑlədˌup
dˈɑlədˌup
01

Mặc đồ trang trọng, ăn mặc chỉn chu, đẹp và bóng bẩy hơn bình thường; diện đồ lộng lẫy hoặc thời trang để đi dự tiệc hay sự kiện.

Dressed in fancy or stylish clothes.

穿着华丽或时尚的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh