Bản dịch của từ Fancy trong tiếng Việt
Fancy

Fancy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có kết cấu hoặc trang trí cầu kỳ, tinh xảo; trông sang trọng, bóng bẩy hơn bình thường.
Elaborate in structure or decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fancy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fancy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng tưởng tượng; trí tưởng tượng — năng lực tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc ý tưởng sáng tạo trong đầu.
The faculty of imagination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cảm giác thích thú hoặc hấp dẫn thoáng qua, không sâu sắc hoặc lâu dài; thích chốc lát hơn là tình cảm bền vững.
A superficial or transient feeling of liking or attraction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fancy" có nghĩa là hảo huyết, cầu kỳ hoặc tưởng tượng. Trong tiếng Anh, "fancy" có thể được sử dụng như tính từ để miêu tả các sự vật hoặc ý tưởng mang tính chất sang trọng, hoặc để chỉ một sự thích thú bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến sự trang trọng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể biểu thị cả sự vui tươi hoặc giải trí. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu tương tự.
Họ từ
Từ "fancy" có nghĩa là hảo huyết, cầu kỳ hoặc tưởng tượng. Trong tiếng Anh, "fancy" có thể được sử dụng như tính từ để miêu tả các sự vật hoặc ý tưởng mang tính chất sang trọng, hoặc để chỉ một sự thích thú bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến sự trang trọng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể biểu thị cả sự vui tươi hoặc giải trí. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu tương tự.
