Bản dịch của từ Dollface trong tiếng Việt

Dollface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dollface(Noun)

dˈɑlfeɪs
dˈɑlfeɪs
01

Khuôn mặt dễ thương, xinh xắn như búp bê—một gương mặt được coi là hấp dẫn hoặc dễ nhìn.

A persons face that is considered attractive or pleasing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh