Bản dịch của từ Dollhouse trong tiếng Việt

Dollhouse

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dollhouse(Noun Countable)

dˈɑlhaʊs
dˈɑlhaʊs
01

Một mô hình nhà nhỏ bằng đồ chơi, thường có đầy đủ phòng và nội thất thu nhỏ để trẻ em chơi hoặc để trưng bày.

A small model of a house.

玩具房屋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dollhouse(Noun)

dˈɑlhaʊs
dˈɑlhaʊs
01

Một mô hình ngôi nhà thu nhỏ thường dùng làm đồ chơi hoặc trưng bày; giống như nhà tí hon cho búp bê.

A small model of a house.

一个小型的房屋模型。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh