dopey
Adjective
dopey (Adjective)
/dˈoʊpi/
/dˈoʊpi/
AI
Ví dụ
Nhiều người buồn ngủ đã ngủ quên trong sự kiện xã hội tối qua.Many dopey people fell asleep during the long social event last night.
Phản ứng buồn ngủ của một số người tham dự thật bất ngờ trong cuộc thảo luận.The dopey reaction of some attendees was unexpected during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "dopey" được sử dụng để miêu tả một người có tính cách ngốc nghếch, hoặc thường xuyên lú lẫn, kém thông minh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và thường được coi là một từ lóng trong cả British và American English. Ở British English, "dopey" có thể nhấn mạnh sự ngớ ngẩn, trong khi ở American English, nó thường liên quan đến tình trạng mệt mỏi hoặc tác động của thuốc gây nghiện. Cả hai phiên bản đều chỉ sự thiếu sáng suốt trong hành vi hoặc suy nghĩ của một cá nhân.