Anh - Việt

Bản dịch của từ Dopey trong tiếng Việt

dopey

Adjective

dopey (Adjective)

/dˈoʊpi/
/dˈoʊpi/
AI

Nghĩa 01

Bị lú lẫn, ngái ngủ hoặc choáng váng do ngủ nhiều hoặc do thuốc gây buồn nôn/ức chế; trạng thái đầu óc uể oải, phản ứng chậm.

Stupefied by sleep or a drug.

Ví dụ
Nhiều người buồn ngủ đã ngủ quên trong sự kiện xã hội tối qua.Many dopey people fell asleep during the long social event last night.
Phản ứng buồn ngủ của một số người tham dự thật bất ngờ trong cuộc thảo luận.The dopey reaction of some attendees was unexpected during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh