Bản dịch của từ Dorsoventrally trong tiếng Việt
Dorsoventrally

Dorsoventrally (Adverb)
The survey was conducted dorsoventrally to understand social issues better.
Cuộc khảo sát được thực hiện từ sau ra trước để hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội.
The researchers did not analyze the data dorsoventrally, missing key insights.
Các nhà nghiên cứu đã không phân tích dữ liệu từ sau ra trước, bỏ lỡ những hiểu biết quan trọng.
Did they present the findings dorsoventrally in the final report?
Họ có trình bày các phát hiện từ sau ra trước trong báo cáo cuối cùng không?
Họ từ
Từ "dorsoventrally" là một trạng từ được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và giải phẫu, có nghĩa là liên quan đến hoặc nằm ở hai phía lưng (dorsal) và bụng (ventral) của một sinh vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm giải phẫu hoặc hướng di chuyển của các loài động vật, chẳng hạn như trong các nghiên cứu về động vật có xương sống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, và được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "dorsoventrally" bắt nguồn từ tiếng Latin, với "dorso" có nghĩa là lưng và "ventrally" có nghĩa là bụng. Sự kết hợp này phản ánh cấu trúc cơ thể sống, phân chia thành mặt lưng và mặt bụng. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố hoặc chuyển động của sinh vật theo trục lưng-bụng. Ngày nay, "dorsoventrally" thường được áp dụng trong nghiên cứu động vật và thực vật để diễn tả tính chất hình thái.
Từ "dorsoventrally" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và y học, liên quan đến phương diện về cấu trúc cơ thể từ lưng đến bụng. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng trong các tình huống nghiên cứu khoa học, đặc biệt khi mô tả hình thái của các loài động vật hoặc thực vật.