Bản dịch của từ Dovecote trong tiếng Việt

Dovecote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dovecote(Noun)

dˈʌvkoʊt
dˈʌvkoʊt
01

Một công trình (nhỏ) có các lỗ/ngăn để cho bồ câu nuôi làm tổ; nơi trú ẩn/chuồng dành cho bồ câu.

A shelter with nest holes for domesticated pigeons.

鸽子窝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh