Bản dịch của từ Down-at-the-heels trong tiếng Việt

Down-at-the-heels

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down-at-the-heels(Adjective)

dˈaʊnθəwˌɛlz
dˈaʊnθəwˌɛlz
01

Miêu tả đôi giày có gót bị mòn, gót giày bị hỏng hoặc sụt xuống do dùng lâu; nhìn có vẻ cũ và hao mòn ở phần gót.

Of a shoe with the heel worn down.

鞋跟磨损的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh