Bản dịch của từ Down jacket trong tiếng Việt

Down jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down jacket(Noun)

dˈaʊn dʒˈækət
dˈaʊn dʒˈækət
01

Một loại áo khoác ngoài được thiết kế để giữ nhiệt cho cơ thể.

It's a type of outer jacket designed for insulation.

一种旨在提供保暖隔热的外套。

Ví dụ
02

Chiếc áo khoác lót lông vũ để giữ ấm.

A down-filled insulated jacket to keep warm.

一件羽绒保暖外套

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh