Bản dịch của từ Downcast figure trong tiếng Việt

Downcast figure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downcast figure(Noun)

dˈaʊnkɑːst fˈɪɡjɔː
ˈdaʊnˌkæst ˈfɪɡjɝ
01

Một hình ảnh biểu trưng cho cảm giác mất mát hoặc tuyệt vọng

A figure that embodies a sense of loss or hopelessness

Ví dụ
02

Một người có vẻ u sầu hoặc chán nản

A person who appears dejected or dispirited

Ví dụ