Bản dịch của từ Downdraught trong tiếng Việt

Downdraught

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downdraught(Noun)

dˈaʊndɹˌɔt
dˈaʊndɹˌɔt
01

Một luồng khí di chuyển xuống (hướng từ trên xuống dưới). Thường dùng để chỉ dòng không khí kéo xuống nhanh, ví dụ trong khí tượng, khi không khí lạnh hoặc xoáy làm gió thổi xuống mặt đất.

A downward current of air.

向下的气流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh