Bản dịch của từ Downwind trong tiếng Việt

Downwind

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downwind(Adjective)

daʊnwˈɪnd
dˈaʊnwˈɪnd
01

Hướng mà gió đang thổi tới; ở phía theo chiều gió (phía đuôi gió).

In the direction in which the wind is blowing.

顺风的方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh