Bản dịch của từ Dress haphazardly trong tiếng Việt

Dress haphazardly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress haphazardly(Phrase)

drˈɛs hˈæfəzədli
ˈdrɛs ˈhæfəzɝdɫi
01

Mặc đồ một cách thiếu chú ý đến phong cách hoặc sự phù hợp.

To put on clothes in a way that lacks attention to style or appropriateness

Ví dụ
02

Mặc đồ một cách cẩu thả hoặc bừa bộn

To wear clothing in a careless or untidy manner

Ví dụ
03

Ăn mặc không có tổ chức hay kế hoạch.

To dress without organization or planning

Ví dụ