ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dress haphazardly
Ăn mặc xuề xòa, không để ý đến phong cách hay sự phù hợp
Dressing without paying attention to style or matching.
穿着毫无品味,也不在意是否搭配得当。
Ăn mặc một cách tùy ý, không có kế hoạch hay tổ chức
Their dressing is unorganized and haphazard.
穿着杂乱无章,没有条理可言。
Ăn mặc luộm thuộm hoặc không cẩn thận
Dressing sloppily or in a messy way
随意穿着