Anh - Việt
dressed to advantage
Phrase
dressed to advantage (Phrase)
/dɹˌɛstədʒˈʌstˌeɪt/
/dɹˌɛstədʒˈʌstˌeɪt/
AI
Nghĩa 01
Mặc trang phục hoặc ăn mặc theo cách làm cho mình trông đẹp, nổi bật và thu hút hơn.
To be dressed in a way that enhances ones appearance.
Ví dụ
Cô ấy ăn mặc đẹp trong bài kiểm tra nói IELTS.She was dressed to advantage at the IELTS speaking test.
Anh ấy không ăn mặc đẹp trong sự kiện xã hội.He was not dressed to advantage during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "dressed to advantage" diễn tả tình trạng ăn mặc một cách tinh tế, hấp dẫn và phù hợp nhằm tạo ấn tượng tốt cho người khác. Nó nhấn mạnh việc chọn trang phục làm nổi bật vẻ đẹp cá nhân và phong cách. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng nó với cùng một nghĩa và trong bối cảnh giống nhau, thể hiện sự chú trọng đến hình thức bên ngoài và sự tự tin trong giao tiếp xã hội.