Bản dịch của từ Dropsical trong tiếng Việt

Dropsical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dropsical(Adjective)

dɹˈɑpsɪkl̩
dɹˈɑpsɪkl̩
01

Mô tả trạng thái bị phù nề do ứ dịch (dropsy), tức là cơ thể hoặc một bộ phận bị sưng vì tích nước dưới da hoặc trong mô.

Affected with or characteristic of dropsy; oedematous.

水肿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ