Bản dịch của từ Drug addict trong tiếng Việt
Drug addict

Drug addict (Noun)
The rehabilitation center helps drug addicts recover and rebuild their lives.
Trung tâm phục hồi giúp người nghiện ma túy phục hồi và xây dựng lại cuộc sống của họ.
The documentary shed light on the struggles of drug addicts in society.
Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ về những khó khăn của người nghiện ma túy trong xã hội.
The government launched a campaign to raise awareness about drug addicts.
Chính phủ đã khởi động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về người nghiện ma túy.
Từ "drug addict" chỉ người bị nghiện ma túy, một tình trạng liên quan đến việc sử dụng chất gây nghiện một cách không kiểm soát, dẫn đến sự phụ thuộc về thể chất và tâm lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, "drug addict" thường mang nghĩa tiêu cực, đôi khi gợi lên những định kiến xã hội. Việc sử dụng từ này cần thận trọng trong các ngữ cảnh nhằm giảm thiểu sự kỳ thị đối với những người mắc nghiện.
Từ "drug addict" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "druga" có nghĩa là "thuốc" và "addictus" có nghĩa là "người bị ràng buộc". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 khi ma túy bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn trong xã hội. Ngày nay, "drug addict" mô tả những cá nhân bị phụ thuộc vào các chất gây nghiện, phản ánh tình trạng ràng buộc và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cũng như đời sống cá nhân của họ.
Thuật ngữ "drug addict" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi các thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội, sức khỏe cộng đồng và đề tài nghiện ma túy. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chương trình can thiệp và truyền thông về sức khỏe để mô tả những cá nhân phụ thuộc vào ma túy. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng đối với các vấn đề liên quan đến nghiện và sự hỗ trợ dành cho những người mắc chứng nghiện.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp