Bản dịch của từ Drug addict trong tiếng Việt

Drug addict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drug addict (Noun)

dɹˈʌɡ ˈædˌɪkt
dɹˈʌɡ ˈædˌɪkt
01

Một người nghiện một loại thuốc bất hợp pháp.

A person who is addicted to an illegal drug.

Ví dụ

The rehabilitation center helps drug addicts recover and rebuild their lives.

Trung tâm phục hồi giúp người nghiện ma túy phục hồi và xây dựng lại cuộc sống của họ.

The documentary shed light on the struggles of drug addicts in society.

Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ về những khó khăn của người nghiện ma túy trong xã hội.

The government launched a campaign to raise awareness about drug addicts.

Chính phủ đã khởi động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về người nghiện ma túy.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/drug addict/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Drug addict

Không có idiom phù hợp