Bản dịch của từ Drug use trong tiếng Việt

Drug use

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drug use(Phrase)

dɹˈʌɡ jˈus
dɹˈʌɡ jˈus
01

Hành động sử dụng các chất gây nghiện hoặc thuốc bất hợp pháp/thuốc được kiểm soát (ví dụ: ma túy, thuốc phiện) hoặc dùng thuốc theo cách không đúng mục đích.

The act of using drugs.

使用毒品的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drug use(Noun)

dɹˈʌɡ jˈus
dɹˈʌɡ jˈus
01

Hành động sử dụng thuốc (thường là các chất gây nghiện hoặc thuốc phiện) — tức là việc tiêu thụ, dùng hoặc lạm dụng chất gây tác động tâm thần.

The use of drugs.

药物使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh