Bản dịch của từ Drugstore trong tiếng Việt

Drugstore

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drugstore (Noun)

ˈdrʌɡ.stɔr
ˈdrʌɡ.stɔr
01

Một cửa hàng dược phẩm (= nhà thuốc) vừa bán thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vừa bán các mặt hàng chăm sóc cá nhân như xà phòng, kem đánh răng, mỹ phẩm nhẹ và đồ vệ sinh cá nhân khác.

A pharmacy which also sells toiletries and other articles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh