Anh - Việt

Bản dịch của từ Drugstore trong tiếng Việt

drugstore

Noun

drugstore (Noun)

/ˈdrʌɡ.stɔr/
/ˈdrʌɡ.stɔr/
AI

Nghĩa 01

Một cửa hàng dược phẩm (= nhà thuốc) vừa bán thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vừa bán các mặt hàng chăm sóc cá nhân như xà phòng, kem đánh răng, mỹ phẩm nhẹ và đồ vệ sinh cá nhân khác.

A pharmacy which also sells toiletries and other articles.

Ví dụ
Tôi đã mua xà phòng tại hiệu thuốc địa phương vào thứ Bảy tuần trước.I bought soap at the local drugstore last Saturday.
Hiệu thuốc không bán thực phẩm, chỉ bán đồ vệ sinh và thuốc.The drugstore does not sell groceries, only toiletries and medicines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh