Bản dịch của từ Dubious transactions trong tiếng Việt

Dubious transactions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dubious transactions(Noun)

djˈuːbɪəs trænsˈækʃənz
ˈdubiəs trænˈzækʃənz
01

Một trường hợp mua bán không đáng tin cậy

This is an invalid transaction.

这是一笔缺乏真实性的交易。

Ví dụ
02

Một giao dịch có dấu hiệu đáng ngờ hoặc đáng chú ý

A transaction that appears suspicious or questionable.

可疑或令人怀疑的交易

Ví dụ
03

Một hành động kinh doanh đặc biệt là những hành động làm dấy lên nghi ngờ về tính trung thực

An act of doing business, especially one that raises suspicions about honesty.

一次商业交易,尤其是让人怀疑其诚信的行为

Ví dụ