Bản dịch của từ Duchessship trong tiếng Việt
Duchessship
Noun [U/C]

Duchessship(Noun)
dˈʌtʃɪsʃˌɪp
ˈdətʃɪsˌʃɪp
01
Vùng đất hoặc quyền hạn do một nữ công tước cai trị
Territory or authority governed by a duchess.
公爵夫人所统治的领地或司法管辖区
Ví dụ
02
Tình trạng hoặc điều kiện của việc trở thành một công chúa
The status or condition is that of a female duke.
状态或情况是一个女伯爵。
Ví dụ
03
Ví dụ
