Bản dịch của từ During a halt trong tiếng Việt

During a halt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

During a halt(Phrase)

djˈɔːrɪŋ ˈɑː hˈɒlt
ˈdʊrɪŋ ˈɑ ˈhɔɫt
01

Trong khi có một khoảng lặng xảy ra

While a pause is taking place

Ví dụ
02

Trong suốt thời gian ngừng hoạt động

Throughout a break in activity

Ví dụ
03

Trong khoảng thời gian xảy ra sự ngừng lại hoặc tạm dừng.

In the time period when a pause or stop occurs

Ví dụ