Anh - Việt
dyspnoea
Noun
dyspnoea (Noun)
/dɪspnˈiə/
/dɪspnˈiə/
AI
Ví dụ
Nhiều người cao tuổi gặp khó khăn về hô hấp trong các buổi gặp mặt xã hội.Many elderly people experience dyspnoea during social gatherings.
Người lớn tuổi không thường báo cáo khó thở tại các bữa tiệc.Young adults do not often report dyspnoea at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dyspnoea" (hay "dyspnea" trong tiếng Anh Mỹ) mô tả trạng thái khó thở hoặc cảm giác hụt hơi. Đây là một thuật ngữ y khoa thường được sử dụng để chỉ triệu chứng khó chịu khi thở, có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác nhau như bệnh phổi, tim mạch hoặc lo âu. Trong tiếng Anh, "dyspnoea" được sử dụng chủ yếu ở Anh, trong khi "dyspnea" phổ biến hơn ở Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở cách phát âm, tuy nhiên ý nghĩa cốt lõi của thuật ngữ vẫn giữ nguyên.