Bản dịch của từ Early english trong tiếng Việt

Early english

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early english(Adjective)

ˈɜːli ˈɛŋɡlɪʃ
ˈɪrɫi ˈɛŋɡɫɪʃ
01

Diễn ra hoặc hoàn thành trước thời gian dự kiến hoặc mong đợi

Happen or take place earlier than usual or expected

提前发生或完成的事情

Ví dụ
02

Gần đầu của một giai đoạn

The initial phase

在一个阶段的起始阶段附近

Ví dụ
03

Đến sớm hơn thường lệ

Arrive earlier than usual

提前到达

Ví dụ

Early english(Adverb)

ˈɜːli ˈɛŋɡlɪʃ
ˈɪrɫi ˈɛŋɡɫɪʃ
01

Trước thời gian thường lệ hoặc dự kiến

Happens or occurs earlier than usual or expected

发生或实现的时间比平常或预期的时间提前

Ví dụ
02

Ở giai đoạn đầu

Early stage

在阶段的初期

Ví dụ
03

Chẳng bao lâu sau khi bắt đầu

Arrive earlier than usual

提前一些到达

Ví dụ