ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Early english
Diễn ra hoặc hoàn thành trước thời gian dự kiến hoặc mong đợi
Happen or take place earlier than usual or expected
提前发生或完成的事情
Gần đầu của một giai đoạn
The initial phase
在一个阶段的起始阶段附近
Đến sớm hơn thường lệ
Arrive earlier than usual
提前到达
Trước thời gian thường lệ hoặc dự kiến
Happens or occurs earlier than usual or expected
发生或实现的时间比平常或预期的时间提前
Ở giai đoạn đầu
Early stage
在阶段的初期
Chẳng bao lâu sau khi bắt đầu
提前一些到达