Anh - Việt

Bản dịch của từ Earnestness trong tiếng Việt

earnestness

Noun

earnestness (Noun)

/ˈɝnəstnəs/
/ˈɝnəstnəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính nghiêm túc, thành thật và chân thành khi làm việc hoặc nói chuyện — tức là thể hiện thái độ tận tâm, không giả vờ, coi trọng việc mình làm hoặc lời mình nói.

Tính nghiêm túc, thành thật và chân thành khi làm việc hoặc nói chuyện — tức là thể hiện thái độ tận tâm, không giả vờ, coi trọng việc mình làm hoặc lời mình nói.

The quality of being earnest sincerity seriousness.

Ví dụ
Sự chân thành của cô ấy trong việc tình nguyện cho các sự kiện từ thiện là đáng ngưỡng mộ.Her earnestness in volunteering for charity events is admirable.
Các sinh viên đã thể hiện sự chân thành lớn trong dự án bảo tồn môi trường của họ.The students showed great earnestness in their environmental conservation project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh