Bản dịch của từ Eatable trong tiếng Việt

Eatable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eatable(Adjective)

ˈitəbl
ˈitəbl
01

Ăn được; thích hợp để ăn — không độc, không hư hỏng và an toàn để tiêu thụ như thực phẩm.

Fit to be consumed as food.

适合食用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eatable(Noun)

ˈitəbl
ˈitəbl
01

Đồ ăn; các món ăn hoặc thực phẩm có thể ăn được.

Items of food.

食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ