eatable
AdjectiveNoun
eatable (Adjective)
/ˈitəbl/
/ˈitəbl/
AI
Ví dụ
Những trái cây này có thể ăn và hoàn hảo cho buổi dã ngoại tuần tới.These fruits are eatable and perfect for our picnic next week.
Thức ăn thừa từ bữa tiệc không còn có thể ăn được nữa.The leftovers from the party are not eatable anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eatable (Noun)
/ˈitəbl/
/ˈitəbl/
AI
Nghĩa 01
Đồ ăn; các món ăn hoặc thực phẩm có thể ăn được.
Items of food.
Ví dụ
Tiệc buffet có nhiều món ăn ngon để khách thưởng thức.The buffet had many eatable dishes for the guests to enjoy.
Không phải tất cả các món tại lễ hội đều có thể ăn được; một số là trang trí.Not all items at the festival were eatable; some were decorations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eatable" có nghĩa là có thể ăn được, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc món ăn an toàn cho con người tiêu thụ. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) đều sử dụng từ này, nhưng tại Anh, "eatable" có thể ít phổ biến hơn so với từ "edible", chỉ ra sự phù hợp mà không xét đến sự ngon miệng. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "eatable" có thể được sử dụng rộng rãi hơn và mang nghĩa tương tự.