Bản dịch của từ Educated eagle trong tiếng Việt

Educated eagle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educated eagle(Noun)

ˈɛdʒuːkˌeɪtɪd ˈiːɡəl
ˈɛdʒəˌkeɪtɪd ˈiɡəɫ
01

Học sinh xuất sắc

An excellent student

一个成绩优异的学生

Ví dụ
02

Một người đã nhận được một nền giáo dục tốt

He is well-educated.

这个人受过良好的教育。

Ví dụ
03

Người am hiểu hoặc có nền văn hóa

A knowledgeable or cultured person

博学多才的人

Ví dụ